chiến sự

chiến sự

Tình hình chiến sự tại khu vực biên giới vẫn rất căng thẳng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng xung đột trang đang diễn ra giữa các lực lượng quân sự: "chiến sự" chỉ tình hình thực tế của cuộc chiến, bao gồm các hoạt động tác chiến, giao tranh.
    • Các hoạt động quân sự cụ thể trong một cuộc chiến tranh: "chiến sự" cũng có thể ám chỉ đến diễn biến, cường độ phạm vi của các trận đánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tình hình chiến sự tại khu vực biên giới vẫn rất căng thẳng. (Tình trạng giao tranh quân sự tại khu vực biên giới vẫn rất căng thẳng.)
    • Chiến sự leo thang khiến hàng nghìn dân thường phải sơ tán. (Các hoạt động chiến tranh leo thang khiến hàng nghìn dân thường phải sơ tán.)
    • Hai bên đã đạt được thỏa thuận tạm ngừng chiến sự. (Hai bên đã đạt được thỏa thuận tạm dừng các hoạt động giao tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiến sự ác liệt": chỉ các cuộc giao tranh dữ dội, khốc liệt.

    • Chiến sự ác liệt đã tàn phá thành phố. (Các cuộc giao tranh khốc liệt đã tàn phá thành phố.)
  • "chiến sự bùng nổ/bùng phát": chỉ việc xung đột trang đột ngột bắt đầu hoặc tái diễn.

    • Chiến sự bùng nổ sau khi đàm phán thất bại. (Giao tranh bùng nổ sau khi đàm phán thất bại.)
  • "vùng chiến sự": chỉ khu vực địa nơi đang diễn ra giao tranh.

    • Các tổ chức nhân đạo khó tiếp cận vùng chiến sự. (Các tổ chức nhân đạo khó tiếp cận khu vực đang giao tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiến tranh (danh từ): khái niệm rộng hơn, chỉ một cuộc xung đột trang quy mô lớn, kéo dài giữa các quốc gia hoặc các phe phái. "Chiến sự" thường biểu hiện cụ thể, đang diễn ra của "chiến tranh".
  • Giao tranh (danh từ): hành động đánh nhau cụ thể giữa các lực lượng quân sự, thường dùng cho cấp độ nhỏ hơn hoặc đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh.
  • Xung đột trang (cụm danh từ): thuật ngữ mang tính bao quát, có thể bao hàm cả "chiến sự".
Từ đồng nghĩa
  • Giao chiến: hành động đánh nhau giữa các lực lượng quân sự.
  • Hành binh (từ , ít dùng): chỉ các hoạt động hành quân, tác chiến.
Các cụm từ liên quan
  • Đình chỉ chiến sự: dừng lại các hoạt động giao tranh, thường tạm thời theo thỏa thuận.

    • Lệnh đình chỉ chiến sự hiệu lực từ nửa đêm. (Lệnh ngừng giao tranh hiệu lực từ nửa đêm.)
  • Diễn biến chiến sự: tình hình, sự phát triển của các hoạt động tác chiến.

    • Diễn biến chiến sự trên chiến trường thay đổi từng giờ. (Tình hình giao tranh trên chiến trường thay đổi từng giờ.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chiến sự". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thời sự, quân sự báo chí.)